bland diet
Danh từ: Chế độ ăn nhạt (bland diet) là một chế độ ăn uống bao gồm các loại thực phẩm không gây kích ứng cho hệ tiêu hóa. Chế độ này thường được khuyến nghị cho những người đang hồi phục sau bệnh dạ dày, viêm ruột, hoặc các vấn đề tiêu hóa khác, nhằm giảm thiểu sự khó chịu và hỗ trợ quá trình lành bệnh.
- (Anh ấy đã ăn một chế độ ăn nhạt vì bị viêm đại tràng.)
- (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ khuyên nên áp dụng chế độ ăn nhạt trong vài tuần.)
"to be on a bland diet": đang tuân theo chế độ ăn nhạt.
- She is on a bland diet to recover from gastritis. (Cô ấy đang ăn theo chế độ nhạt để hồi phục sau viêm dạ dày.)
"to switch to a bland diet": chuyển sang chế độ ăn nhạt.
- The patient was advised to switch to a bland diet to avoid stomach irritation. (Bệnh nhân được khuyên chuyển sang chế độ ăn nhạt để tránh kích ứng dạ dày.)
Bland (adj): nhạt nhẽo, không có vị mạnh.
- The food was too bland for my taste. (Thức ăn quá nhạt so với khẩu vị của tôi.)
Diet (n): chế độ ăn uống.
- A balanced diet is important for health. (Một chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe.)
- Chế độ ăn kiêng nhạt: cách gọi khác của "bland diet" trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính chất hạn chế gia vị và thực phẩm kích thích.
- Chế độ ăn dễ tiêu: một thuật ngữ tương tự, chỉ các thực phẩm nhẹ nhàng cho dạ dày.
- Bland food: thực phẩm nhạt, không cay, không chua, không nhiều dầu mỡ.
- Bland food like rice, bananas, and toast is often recommended. (Thực phẩm nhạt như cơm, chuối, và bánh mì nướng thường được khuyên dùng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bland diet", nhưng có thể sử dụng: - "To play it safe": hành động an toàn, tránh rủi ro (ám chỉ việc chọn chế độ ăn nhạt để tránh kích ứng). - With his stomach issues, he decided to play it safe and stick to a bland diet. (Với vấn đề dạ dày, anh ấy quyết định hành động an toàn và duy trì chế độ ăn nhạt.)